Trang chủCông cụTính lãi vay
🏦

Tính lãi vay ngân hàng

EMI hàng tháng + bảng phân kỳ chi tiết. Lãi suất cố định.

đ
%/năm
Lãi suất thả nổi ngân hàng VN: 7–12%/năm
Phổ biến nhất. Trả cùng số tiền mỗi tháng, lãi cao hơn tổng.
tháng
Trả hàng tháng10.138.197đ
Tổng lãi phải trả108.291.820đ
Tổng phải trả608.291.820đ
Vốn gốc (82.2%)Lãi (17.8%)

Công thức tính lãi vay

EMI = P × r × (1+r)^n / ((1+r)^n − 1), trong đó P là vốn vay, r = lãi suất năm ÷ 12, n là số tháng. Tổng lãi = (EMI × n) − P. Những tháng đầu trả nhiều lãi hơn vốn; cuối kỳ ngược lại. Lãi suất thả nổi ngân hàng VN năm 2026 phổ biến ở mức 7–12%/năm.

Hỏi đáp thường gặp

EMI là gì?

EMI (Equated Monthly Installment) là khoản tiền cố định trả cho ngân hàng mỗi tháng, bao gồm cả vốn gốc và lãi. Công thức: EMI = P × r(1+r)^n / ((1+r)^n − 1), trong đó P là vốn vay, r là lãi suất tháng, n là số tháng.

Vay 1 tỷ lãi suất 8%/năm 20 năm trả bao nhiêu mỗi tháng?

Vay 1.000.000.000đ lãi suất 8%/năm trong 240 tháng (20 năm): EMI ≈ 8.364.000đ/tháng. Tổng lãi phải trả ≈ 1.007.000.000đ. Tổng thanh toán ≈ 2.007.000.000đ.

Lãi suất vay mua nhà ngân hàng VN hiện tại là bao nhiêu?

Lãi suất vay mua nhà các ngân hàng VN năm 2026 thường ở mức 7–12%/năm thả nổi. Nhiều ngân hàng ưu đãi 6–8%/năm trong 12–24 tháng đầu, sau đó thả nổi theo lãi suất thị trường. Nên so sánh ít nhất 3–5 ngân hàng trước khi quyết định.

Nên vay kỳ hạn bao lâu để trả ít lãi nhất?

Kỳ hạn ngắn hơn = EMI cao hơn nhưng tổng lãi ít hơn. Kỳ hạn dài hơn = EMI thấp hơn nhưng tổng lãi nhiều hơn đáng kể. Thông thường nên chọn kỳ hạn để EMI không vượt quá 40% thu nhập hàng tháng.

Bảng phân kỳ (amortization) là gì?

Bảng phân kỳ cho thấy chi tiết từng tháng: EMI phải trả, phần vốn gốc, phần lãi và dư nợ còn lại. Những tháng đầu, phần lãi chiếm tỷ lệ cao hơn. Càng về cuối kỳ, phần vốn gốc càng nhiều.

Lãi suất 0% tính thế nào?

Khi lãi suất = 0%, công thức EMI không áp dụng được (chia cho 0). Trong trường hợp này, EMI = Vốn vay ÷ Số tháng. Ví dụ: vay 120 triệu lãi suất 0% trong 12 tháng → EMI = 10 triệu/tháng.